Có 1 kết quả:

dữ
Âm Nôm: dữ
Tổng nét: 16
Bộ: khuyển 犬 (+13 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノフノノ丨一一一フ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: KHHXC (大竹竹重金)
Unicode: U+3E9E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: zyu4

1/1

dữ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thú dữ, hung dữ