Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 20
Bộ: khuyển 犬 (+17 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノフノノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶
Thương Hiệt: KHNRI (大竹弓口戈)
Unicode: U+3EA5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: caam4

Tự hình 1

Dị thể 1