Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 13
Bộ: cam 甘 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨一一一ノ丶フ丶フノフ
Thương Hiệt: TVLBU (廿女中月山)
Unicode: U+3F4E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: taam4