Có 1 kết quả:

váng
Âm Nôm: váng
Tổng nét: 13
Bộ: nạch 疒 (+8 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一丶フ一一フ丶フ丨
Thương Hiệt: KIIL (大戈戈中)
Unicode: U+3FBF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: long4

1/1

váng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

choáng váng