Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 14
Bộ: bạch 白 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丨フ一一丨フ一一ノフノ丶フ
Thương Hiệt: HAAPV (竹日日心女)
Unicode: U+3FE3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: hot3