Có 1 kết quả:

nheo
Âm Nôm: nheo
Unicode: U+4071
Tổng nét: 17
Bộ: mục 目 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一一丨一一丨一一丨一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

nheo

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nheo mắt