Có 3 kết quả:

dọnmamáy
Âm Nôm: dọn, ma, máy
Tổng nét: 17
Bộ: mục 目 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一丨フ丨丨一丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: BUWLC (月山田中金)
Unicode: U+4072
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: maai4, mei1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/3

dọn

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn

ma

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

ma (nhìn nhé, nhìn trộm); ma mãnh

máy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

máy mắt