Có 1 kết quả:

kháng
Âm Nôm: kháng
Unicode: U+40AB
Tổng nét: 11
Bộ: thạch 石 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一ノフ丶一フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

kháng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kháng (máy nện, nện chặt)