Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: bi, bia
Unicode: U+410C
Tổng nét: 12
Bộ: kỳ 示 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨丶フ丶フ丶フ丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể