Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Tổng nét: 8
Bộ: hoà 禾 (+3 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ一丨ノ丶フ一フ
Thương Hiệt: HDSU (竹木尸山)
Unicode: U+412B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: hei2

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ré (lúa mùa hạt đốm đen)