Có 1 kết quả:

rơm
Âm Nôm: rơm
Unicode: U+4182
Tổng nét: 18
Bộ: hoà 禾 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨ノ丶丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

rơm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rơm rạ