Có 2 kết quả:

ngấtngật
Âm Nôm: ngất, ngật
Unicode: U+41C4
Tổng nét: 8
Bộ: lập 立 (+3 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丶ノ一ノ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

ngất

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chết ngất

ngật

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

ngật ngưỡng