Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: hổ
Tổng nét: 10
Bộ: trúc 竹 (+4 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶一フフ一
Thương Hiệt: HMVM (竹一女一)
Unicode: U+41D8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: wu6

Tự hình 1

Dị thể 4