Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+41E9
Tổng nét: 12
Bộ: trúc 竹 (+6 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶丨フ一一フノ
Thương Hiệt: HLWP (竹中田心)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp