Có 1 kết quả:

tủ
Âm Nôm: tủ
Tổng nét: 17
Bộ: trúc 竹 (+11 nét)
Hình thái: ⿱宿
Nét bút: ノ一丶ノ一丶丶丶フノ丨一ノ丨フ一一
Thương Hiệt: HJOA (竹十人日)
Unicode: U+4239
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: saau2

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

tủ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tủ sách