Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: giản, muống
Tổng nét: 18
Bộ: trúc 竹 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶フ一一丨丨フ一一丶フ丶丶
Thương Hiệt: HANP (竹日弓心)
Unicode: U+424D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: giản, manh
Âm Pinyin: jiǎn, méng
Âm Quảng Đông: gaan2

Tự hình 1

Dị thể 3