Có 2 kết quả:

liếpliệp
Âm Nôm: liếp, liệp
Tổng nét: 21
Bộ: trúc 竹 (+15 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ一丶ノ一丶フフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フ
Thương Hiệt: HVVV (竹女女女)
Unicode: U+426D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: lap6, lip6

1/2

liếp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chiếu, liếp

liệp

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

liệp (tấm đan bằng tre lá)