Có 3 kết quả:

chẹchẽchỉ
Âm Nôm: chẹ, chẽ, chỉ
Tổng nét: 10
Bộ: mịch 糸 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶丨一丨一
Thương Hiệt: VFYLM (女火卜中一)
Unicode: U+42BC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: ci2

1/3

chẹ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

chẽ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chẽ cau, đường chẽ ba

chỉ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sợi chỉ