Có 4 kết quả:

sấtthấtđụpđứt
Âm Nôm: sất, thất, đụp, đứt
Unicode: U+42CE
Tổng nét: 11
Bộ: mịch 糸 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶丨フ一一一
Thương Hiệt: VFAM (女火日一)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Dị thể 1

1/4

sất

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sất sá

thất

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

đụp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

áo vá chằng vá đụp

đứt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cắt đứt, đứt gãy; đứt ruột