Có 2 kết quả:

lòisồi
Âm Nôm: lòi, sồi
Unicode: U+42D8
Tổng nét: 12
Bộ: mịch 糸 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶一一一丨ノ丶
Thương Hiệt: VFQD (女火手木)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

lòi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lòi tói

sồi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

áo sồi