Có 2 kết quả:

dậptập
Âm Nôm: dập, tập
Unicode: U+430C
Tổng nét: 17
Bộ: mịch 糸 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶フ丶一フ丶一ノ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

dập

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giập vải, khổ giập (tấm gỗ cài răng lược giúp ghim chặt sợi chỉ)

tập

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)