Có 1 kết quả:

giẻ
Âm Nôm: giẻ
Unicode: U+433D
Tổng nét: 11
Bộ: mịch 糸 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一ノ丶丶ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

giẻ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giẻ rách