Có 1 kết quả:

lung
Âm Nôm: lung
Tổng nét: 22
Bộ: nhĩ 耳 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨一一一丶一丶ノ一丨フ一一一フ一フ一一一
Thương Hiệt: SJYBP (尸十卜月心)
Unicode: U+43CA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: lung4

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

lung

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lung (điếc)