Có 1 kết quả:

nguyễn
Âm Nôm: nguyễn
Tổng nét: 8
Bộ: nhục 肉 (+4 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノフ丶一一一ノフ
Thương Hiệt: BMMU (月一一山)
Unicode: U+43D3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: gun2

1/1

nguyễn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nguyễn (lòng trắng trứng)