Có 1 kết quả:

da
Âm Nôm: da
Unicode: U+43E7
Tổng nét: 10
Bộ: nhục 肉 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一ノフ丶ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

da

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

da bò, da dẻ, da liễu; da trời