Có 1 kết quả:

vế
Âm Nôm: vế
Tổng nét: 11
Bộ: nhục 肉 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一一フノフ一丨一
Thương Hiệt: BPPG (月心心土)
Unicode: U+43F6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: baai6

Tự hình 1

1/1

vế

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bắp vế