Có 1 kết quả:

bòi
Âm Nôm: bòi
Unicode: U+43FD
Tổng nét: 12
Bộ: nhục 肉 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丶一丶ノ一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

bòi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)