Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+4405
Tổng nét: 12
Bộ: nhục 肉 (+8 nét)
Hình thái: ⿰𡱁
Nét bút: ノフ一一フ一ノノ一一ノ丶
Thương Hiệt: BSOK (月尸人大)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp