Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 13
Bộ: nhục 肉 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一一丨丨一フ一丨ノ丶
Thương Hiệt: BPTD (月心廿木)
Unicode: U+4411
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: bai3, dip6, pung3, sip3, sit3, zip3

Tự hình 1

Dị thể 5