Có 1 kết quả:

chửa
Âm Nôm: chửa
Unicode: U+4417
Tổng nét: 12
Bộ: nhục 肉 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一一丨一ノ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

chửa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

có chửa