Có 2 kết quả:

hoănhoẳn
Âm Nôm: hoăn, hoẳn
Unicode: U+4420
Tổng nét: 13
Bộ: nhục 肉 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一一丨丨丶一フノ丨フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

hoăn

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hoăn hoẳn (mùi khó ngửi)

hoẳn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hoăn hoẳn (mùi khó ngửi); hủn hoẳn