Có 1 kết quả:

keo
Âm Nôm: keo
Unicode: U+4427
Tổng nét: 14
Bộ: nhục 肉 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丶一丨フ一丨フ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

keo

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

keo dán; keo kiệt; keo sơn