Có 1 kết quả:

úc
Âm Nôm: úc
Unicode: U+443F
Tổng nét: 16
Bộ: nhục 肉 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

úc

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mập úc núc (béo)