Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+44AF
Tổng nét: 8
Bộ: thảo 艸 (+5 nét)
Hình thái: ⿳
Nét bút: 一丨丨丶フノフ丶
Thương Hiệt: TBKI (廿月大戈)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp