Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Tổng nét: 13
Bộ: thảo 艸 (+10 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨一丨フ一丨一丨フ一丨
Thương Hiệt: TMRR (廿一口口)
Unicode: U+4505
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: geoi1, go1

1/1

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cà pháo, cà tím