Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+4576
Tổng nét: 20
Bộ: thảo 艸 (+17 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨丶一一一丨フ一ノ丨丶一一一丨一フ丶
Thương Hiệt: TYRE (廿卜口水)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp