Có 2 kết quả:

nannăn
Âm Nôm: nan, năn
Unicode: U+457C
Tổng nét: 22
Bộ: thảo 艸 (+19 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨一丨丨一丨フ一一一ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

nan

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nan tre

năn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

củ năn