Có 2 kết quả:

xứxử
Âm Nôm: xứ, xử
Tổng nét: 11
Bộ: hô 虍 (+5 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丨一フノ一フノフノノ丶
Thương Hiệt: YPPKK (卜心心大大)
Unicode: U+458F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: cyu3, cyu5

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

xứ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xứ sở, xứ xứ (nhiều nơi)

xử

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xử phạt, dã xử