Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+459C
Tổng nét: 20
Bộ: hô 虍 (+14 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨一フノ一フノフ丨一フノ一フノフ丨フ一一
Thương Hiệt: YUA (卜山日)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp