Có 2 kết quả:

chạchtrạch
Âm Nôm: chạch, trạch
Unicode: U+45B3
Tổng nét: 12
Bộ: trùng 虫 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丶丶フノ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

chạch

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cá chạch

trạch

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá trạch