Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: mạch
Unicode: U+4611
Tổng nét: 11
Bộ: huyết 血 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ丨丨一丶フフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể