Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 10
Bộ: y 衣 (+4 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一フノフ丶一ノフノ丶
Thương Hiệt: PPYHV (心心卜竹女)
Unicode: U+4621
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: bei2