Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 11
Bộ: y 衣 (+6 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶フ丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶
Thương Hiệt: LYCK (中卜金大)
Unicode: U+4628
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: gaau1, gau2