Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 13
Bộ: y 衣 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨ノ丶フ一一丨丶一ノ丶
Thương Hiệt: LVNE (中女弓水)
Unicode: U+4635
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: luk6