Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 17
Bộ: y 衣 (+12 nét)
Hình thái: ⿰䨿
Nét bút: 丶フ丨ノ丶一一ノ丶丨一一一丨一一一
Thương Hiệt: LMKY (中一大卜)
Unicode: U+4663
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1