Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 21
Bộ: y 衣 (+16 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶フ丨ノ丶丨一一ノフ丨フ一丨一一丨丨一ノ丶
Thương Hiệt: LLPC (中中心金)
Unicode: U+466B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp