Có 1 kết quả:

hạm
Âm Nôm: hạm
Tổng nét: 13
Bộ: kiến 見 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノノフ丶一丶丨フ一一一ノフ
Thương Hiệt: HYBUU (竹卜月山山)
Unicode: U+4680
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: cam1, laam6

Tự hình 1

1/1

hạm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chiến hạm