Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Quảng Đông: pei2
Unicode: U+46B9
Tổng nét: 11
Bộ: ngôn 言 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一一フノフ
Thương Hiệt: YRPP (卜口心心)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2