Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: thò, thụ
Unicode: U+46F5
Tổng nét: 15
Bộ: ngôn 言 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一ノ丶丶ノ丶フフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1