Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 18
Bộ: ngôn 言 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
Thương Hiệt: YRUOG (卜口山人土)
Unicode: U+4705
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp